Sweden Damallsvenskan18:00 ngày 28/09/2025

FC Rosengard Women
2 - 5

Brommapojkarna Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rosengard WomenChỉ sốBrommapojkarna Women
1Chỉ số 30
104Chỉ số 2370
7Chỉ số 25
0Chỉ số 81
5Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2110
65Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rosengard Women
Sơ đồ 4-2-3-1132844916305231424
Đội hình xuất phát

S.Murphy#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sorbo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Jansson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cronquist#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Andersson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Pelgander#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Aemu Oyama#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

a.hartikainen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pobegailo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Larsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Imo#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Imo#10

A.Imo#20
A.Imo#50

A.Imo#6
A.Imo#19

A.Imo#11
A.Imo#45

A.Imo#18

A.Imo#43
Brommapojkarna Women
Sơ đồ 5-4-1115219321118181410
Đội hình xuất phát

C.Ekstrand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Navren#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
a.wulff#2 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Ahlberg#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Olsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Engman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Toivio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Svedberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Bengtsson#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Thornqvist#14 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Lillback#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Lillback#4

L.Lillback#5
L.Lillback#23
L.Lillback#20
L.Lillback#6

L.Lillback#9

L.Lillback#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby Women | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Djurgardens Women | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Malmo Women | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | BK Hacken Women | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 5 | Kristianstads DFF Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 6 | FC Rosengard Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 7 | Brommapojkarna Women | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 8 | AIK Solna Women | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 9 | Vittsjo GIK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | IFK Norrkoping DFK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | Pitea IF Women | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | Vaxjo Women | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 13 | Linkopings Women | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Alingsas Women | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rosengard Women
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna Women
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rosengard Women
#12#20#30#41#57#60#70
Brommapojkarna Women
#15#22#30#40#55#60#70
Hammarby Women
Djurgardens Women
Malmo Women
BK Hacken Women
Kristianstads DFF Women
AIK Solna Women
Vittsjo GIK Women
IFK Norrkoping DFK Women
Pitea IF Women
Vaxjo Women
Linkopings Women
Alingsas Women
Lilla Torg FF (W)
Oud Heverlee Leuven Women
Zfk Ljuboten Women