Liga Portugal 201:00 ngày 20/01/2026

Feirense
2 - 1

Porto B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeirenseChỉ sốPorto B
Lineup
Đội hình trận đấu
Feirense
Sơ đồ 4-3-312421121067720177
Đội hình xuất phát

F.Meixedo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ricardo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ribeiro#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Meira#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Santos#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#5

L.Antunes#11

L.Antunes#15

L.Antunes#16

L.Antunes#9

L.Antunes#8

L.Antunes#23

L.Antunes#19

L.Antunes#26
Porto B
Sơ đồ 4-3-39176447380928856497947
Đội hình xuất phát

G.Ribeiro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Rodrigues#56 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Sousa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Alarcón#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alarcón#58

Alarcón#54

Alarcón#68

Alarcón#89

Alarcón#43

Alarcón#66

Alarcón#64

Alarcón#51

Alarcón#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto B0 - 0
Feirense
Feirense0 - 1
Porto B
Porto B0 - 0
Feirense
Feirense1 - 1
Porto B
Porto B2 - 0
Feirense
Feirense3 - 0
Porto B
Porto B0 - 0
Feirense
Porto B2 - 1
Feirense
Feirense3 - 2
Porto B
Porto B4 - 2
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Oliveirense3 - 4
Feirense
Feirense2 - 2
Uniao Leiria
Feirense0 - 1
Pacos de Ferreira
SCU Torreense2 - 3
Feirense
Feirense0 - 0
Viseu
Vizela1 - 1
Feirense
Feirense0 - 0
SC Farense
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Feirense0 - 2
SL Benfica B
Penafiel1 - 2
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B2 - 1
Sporting CP B
SL Benfica B1 - 1
Porto B
FC Felgueiras2 - 0
Porto B
Porto B1 - 0
Penafiel
Leixoes2 - 4
Porto B
Porto B1 - 2
Lusitania FC
Porto B1 - 0
Portimonense SC
GD Chaves0 - 1
Porto B
Oliveirense1 - 0
Porto B
Porto B1 - 0
MaritimoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feirense
#12#21#30#44#56#60#70
Porto B
#11#20#30#41#59#60#70