N666
Chi tiết trận đấu
Trang chủKataller Toyama vs Sagan Tosu

Kataller Toyama vs Sagan Tosu

Cập nhật thông tin giải đấu Kataller Toyama vs Sagan Tosu tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 11:00 ngày 09/11/2025; thông tin được tổng hợp tại N666.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
11:00 ngày 09/11/2025
Kataller Toyama

Kataller Toyama

3 - 1
Sagan Tosu

Sagan Tosu

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu09/11/2025
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4257104
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kataller ToyamaChỉ sốSagan Tosu
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 81
7Chỉ số 26
44Chỉ số 2556
81Chỉ số 2380
48Chỉ số 2453
6Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

Kataller Toyama

Sơ đồ 3-4-2-1
113432822243211739

Đội hình xuất phát

T.Tagawa
T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fukazawa
S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Kamiyama
K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Kagawa
Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Fuseya
S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Shiina
N.Shiina#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Y.Kawai
Y.Kawai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Shun Mizoguchi
Shun Mizoguchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Ogawa
K.Ogawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Sasaki
Y.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Furukawa
M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Furukawa
M.Furukawa#27
M.Furukawa
M.Furukawa#14
M.Furukawa
M.Furukawa#40
M.Furukawa
M.Furukawa#16
M.Furukawa
M.Furukawa#23
M.Furukawa
M.Furukawa#8
M.Furukawa
M.Furukawa#10
M.Furukawa
M.Furukawa#25
M.Furukawa
M.Furukawa#42

Sagan Tosu

Sơ đồ 3-4-2-1
12133732533277111647

Đội hình xuất phát

R.Izumori
R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Inoue
T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Morishita
R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Ogawa
S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nagasawa
S.Nagasawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Nishiya
K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Sakurai
T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Arai
H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Nishikawa
J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Nishizawa
K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
S.Shinkawa
S.Shinkawa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Shinkawa
S.Shinkawa#19
S.Shinkawa
S.Shinkawa#10
S.Shinkawa
S.Shinkawa#4
S.Shinkawa
S.Shinkawa#30
S.Shinkawa
S.Shinkawa#23
S.Shinkawa
S.Shinkawa#15
S.Shinkawa
S.Shinkawa#34
S.Shinkawa
S.Shinkawa#91
S.Shinkawa
S.Shinkawa#35
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
3519106
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
3517126
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
351889
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
351799
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
3516109
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
3515137
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
3517612
8
Sagan TosuSagan Tosu
3516910
9
Iwaki FCIwaki FC
35141011
10
FC ImabariFC Imabari
3513139
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
3514417
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
3412715
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
35111014
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
3510916
15
Oita TrinitaOita Trinita
3481412
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
3591016
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
359818
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
3561415
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
3561019
20
Ehime FCEhime FC
3531220
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kataller Toyama

Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4257128 · Home #26428 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4257117 · Home #25333 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 2Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4257124 · Home #26428 · Away #16122 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4257114 · Home #24121 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 3Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4257113 · Home #26428 · Away #15734 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256983 · Home #28038 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata3 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4257055 · Home #10527 · Away #26428 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4256976 · Home #26428 · Away #23959 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata2 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256989 · Home #10069 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 2FC ImabariFC Imabari
Match #4257020 · Home #26428 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sagan Tosu

Sagan TosuSagan Tosu0 - 0Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4257095 · Home #10526 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai3 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257140 · Home #10593 · Away #10526 · Status #8 · H [3, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4257107 · Home #10526 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257134 · Home #25333 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari1 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257132 · Home #30510 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu4 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4257041 · Home #10526 · Away #23959 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu2 - 3Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257004 · Home #10909 · Away #10526 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita0 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4422859 · Home #11195 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata3 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257064 · Home #10527 · Away #10526 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256990 · Home #10526 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kataller Toyama
#13#21#30#41#57#60#70
Sagan Tosu
#11#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K