Lebanese Premier League20:00 ngày 24/04/2025

Tadamon SC Sour
1 - 0

Al Ahed SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tadamon SC SourChỉ sốAl Ahed SC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
63Chỉ số 23108
3Chỉ số 22
27Chỉ số 2462
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahed SC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tadamon SC Sour
#11#20#30#41#53#60#70
Al Ahed SC
#10#20#30#41#52#60#70
Al Ansar SC
Al Safa SC
Al Nejmeh SC
CS Sagesse
Shabab Al Sahel SC
Racing FC Union
Al-Abbassieh FC
Bourj SC
Shabab Al Ghazieh
Tajamo' Shabab Baalbek SC