Bundesliga01:30 ngày 12/04/2025

VfL Wolfsburg
2 - 3

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ sốRB Leipzig
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 3-4-1-21218331624273123399
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Vavro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Odogu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dárdai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.O.Wind#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Wimmer#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#40

M.Amoura#7

M.Amoura#10

M.Amoura#29

M.Amoura#21

M.Amoura#11

M.Amoura#4

M.Amoura#5

M.Amoura#6
RB Leipzig
Sơ đồ 4-2-2-212116523131817103011
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Nedeljkovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Klostermann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Openda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Openda#48

L.Openda#45

L.Openda#26

L.Openda#9

L.Openda#44

L.Openda#8

L.Openda#27

L.Openda#3

L.Openda#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig1 - 5
VfL Wolfsburg
RB Leipzig3 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg1 - 0
RB Leipzig
VfL Wolfsburg0 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
1. FC Union Berlin1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart3 - 1
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
FC St. PauliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#12#20#30#42#58#60#70
RB Leipzig
#13#22#30#43#55#60#70
FC Bayern Munich
Holstein Kiel